dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Tục ngữ & Thành ngữ
s^
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Containing "s^"
Sung sướng bằng vua kẻ Gốm
Sư nói sư phải
Sư nói sư phải, vãi nói vãi hay
Sự đời để mặc đời lo, nghiêng tai giả điếc, gật đầu làm ngơ
Sự đời nghĩ cũng nực cười, một con cá lội mấy người buông câu
Sự đời phải nghĩ mà răn
Sướng bằng đỗ trạng
Sướng lắm khổ nhiều
Sượng mẹ bở con
Sướng một lúc, khổ một đời
Sương muối là mặt đất, ai có thóc đem phơi
Sượng ná, bở con khoai
Sướng như tiên
Sương sa hoa nở
Sướng trước khổ sau, vui quá hoá buồn
Sướng từ trong bụng mẹ sướng ra
Sườn sưa mỏng vó, có cũng như không, nghe ngọn gió đông, vô nằm tréc, bôộng
Su ót, lẹm cầm, hư ăn như chó
Sư rằng sư phải, vãi rằng vãi hay
Sù sì da cóc
Sù sì da cóc, lắm thóc cũng hơn
Sù sì da cóc, lắm thóc thì hơn
Sù sì như da cóc
Sự thật che sự bóng
Sự thật che sự bóng, tối lấp vì sáng trời
Sứt mang, xỏ quàng con mắt
Sư tử Hà Đông
Sư tử ngồi giữ lư đồng, chính chuyên cách mấy, không chồng cũng hư
Sư tử ngồi giữ lư đồng, chính chuyên cho lắm không chồng cũng hư
Sự tử như sự sinh, sự vong như sự tồn
Sư và sư phải, vãi rằng vãi hay
Suy ân như bà Phiếu Mẫu
Suy bụng ta ra bụng người
Suy cổ nghiệm kim
Suy kỉ cập nhơn
Suy đồng tính lạng
Suy ta ra người
Suy ta ra người, máu bò cũng như tiết dê
Suy tiểu trị đại
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...